chí
tā shǒu chí yī bǎ sǎn zhàn zài ménkǒu
Anh ấy tay cầm một chiếc ô đứng ở cửa.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.