字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

持

chí

cầm

Gặp trong câu

他手持一把伞站在门口。

tā shǒu chí yī bǎ sǎn zhàn zài ménkǒu

Anh ấy tay cầm một chiếc ô đứng ở cửa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.