字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

迟钝

chídùn

chậm chạp; trì độn

Gặp trong câu

机器的反应有些迟钝。

jīqì de fǎnyìng yǒuxiē chídùn

Phản ứng của máy hơi chậm chạp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.