字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

充斥

chōngchì

đầy rẫy

Gặp trong câu

网络上充斥着广告。

wǎngluò shàng chōngchì zhe guǎnggào

Trên mạng tràn ngập quảng cáo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.