字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

触摸

chùmō

chạm

Gặp trong câu

这种屏幕用手指轻轻触摸就能操作。

zhè zhǒng píngmù yòng shǒuzhǐ qīng qīng chùmō jiù néng cāozuò

Loại màn hình này chỉ cần chạm nhẹ ngón tay là thao tác được.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.