字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

揣

chuāi

nhét vào (túi, áo)

Gặp trong câu

他把信揣在怀里,转身就走。

tā bǎ xìn chuāi zài huái lǐ zhuǎnshēn jiù zǒu

Anh ấy nhét lá thư vào trong áo rồi quay người đi luôn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.