字舟Zizhou
揣
Học chữ · Cấp 7-9

揣

PinyinchuāiHán Việtchuỳ / sủy / tuy / đoàn / suỷ
Động từ

bỏ vào

12 nétBộ 手Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 揣 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: chuǎi — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 揣

2 từ
揣测chuǎicèphỏng đoán
揣摩chuǎimóphân tích
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 12 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
揣Số nét12 nét.