字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

喘息

chuǎnxī

thở hổn hển; thở dốc

Gặp trong câu

跑完以后他不停地喘息。

pǎo wán yǐhòu tā bù tíng de chuǎnxī

Sau khi chạy xong anh ấy thở hổn hển không ngừng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.