字舟Zizhou
息
Học chữ · Cấp 1

息

PinyinxīHán Việttức

hơi thở; nghỉ ngơi; tin tức

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 休息, 信息, 消息. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 心Cấp 1Viết cấp 113 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 息

12 từ
休息xiūxinghỉ; nghỉ ngơi
信息xìnxīthông tin
消息xiāoxitin tức
利息lìxīlãi (trên khoản vay)
出息chūxitriển vọng tương lai
喘息chuǎnxīthở hổn hển
平息píngxīlắng xuống; dịu đi
气息qìxīhơi thở
窒息zhìxīnghẹt thở
川流不息chuānliú-bùxīdòng chảy không ngừng; dòng chảy không dứt
经久不息jīngjiǔ-bùxīkéo dài
息息相关xīxī-xiāngguāngắn bó mật thiết; quan hệ mật thiết
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 10 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
息Số nét10 nét.