字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

锤

chuí

búa

Gặp trong câu

师傅拿起锤,几下就把钉子钉进了墙里。

shīfu ná qǐ chuí jǐ xià jiù bǎ dīngzi dìng jìn le qiáng lǐ

Bác thợ cầm búa lên, gõ vài cái đã đóng đinh vào tường.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.