字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

雌性

cíxìng

giống cái

Gặp trong câu

这种鸟的雌性比雄性小一些。

zhè zhǒng niǎo de cíxìng bǐ xióngxìng xiǎo yìxiē

Ở loài chim này, con mái nhỏ hơn con trống một chút.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.