字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

搭乘

dāchéng

đi với tư cách hành khách

Gặp trong câu

我们搭乘晚上的航班回了老家。

wǒmen dāchéng wǎnshang de hángbān huí le lǎojiā

Chúng tôi đi chuyến bay buổi tối về quê.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.