Từ vựng · HSK 7–9搭建
dājiàn
dựng; dựng nên
Gặp trong câu
工人们在广场上搭建了一个大舞台。 gōngrén men zài guǎngchǎng shàng dājiàn le yī gè dà wǔtái
Các công nhân đã dựng một sân khấu lớn trên quảng trường.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.