字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

打岔

dǎchà

chen ngang; ngắt lời

Gặp trong câu

我正在说话,他突然打岔。

wǒ zhèngzài shuōhuà tā tūrán dǎchà

Tôi đang nói thì anh ấy bỗng chen ngang.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.