字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

逮

dǎi

bắt

Gặp trong câu

小猫逮住了一只老鼠。

xiǎo māo dǎi zhù le yī zhī lǎoshǔ

Chú mèo con đã bắt được một con chuột.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.