字舟Zizhou
逮
Học chữ · Cấp 7-9

逮

PinyindǎiHán Việtđãi / đệ
Động từ

bắt

11 nétBộ 辵Cấp 7-92 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 逮 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Cách đọc khác: dài — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 逮

1 từ
逮捕dàibǔbắt giữ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 辵 · 11 nét

辵Bộ thủBộ số 162 trong hệ tra cứu Unicode.
逮Số nét11 nét.