字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

党

dǎng

đảng

Gặp trong câu

两个党在这个问题上意见不同。

liǎng gè dǎng zài zhège wèntí shàng yìjiàn bù tóng

Hai đảng có ý kiến khác nhau về vấn đề này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.