字舟Zizhou
党
Học chữ · Cấp 6

党 / 黨

PinyindǎngHán Việtđảng
Danh từ

đảng

10 nétBộ 儿Cấp 62 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 党 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 党

1 từ
政党zhèngdǎngđảng chính trị
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 儿 · 10 nét

儿Bộ thủBộ số 10 trong hệ tra cứu Unicode.
党Số nét10 nét.
黨phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.