字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

盗版

dàobǎn

bản lậu; sao chép lậu

Gặp trong câu

不要购买盗版软件。

búyào gòumǎi dàobǎn ruǎnjiàn

Đừng mua phần mềm lậu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.