字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

道具

dàojù

đạo cụ

Gặp trong câu

舞台上的道具都是手工制作的。

wǔtái shàng de dàojù dōu shì shǒugōng zhìzuò de

Đạo cụ trên sân khấu đều được làm thủ công.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.