字舟Zizhou
具
Học chữ · Cấp 3

具

PinyinjùHán Việtcụ

công cụ · thiết bị

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 工具, 家具, 具体. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 八Cấp 3Viết cấp 310 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 具

10 từ
工具gōngjùcông cụ
家具jiājùđồ nội thất
具体jùtǐcụ thể; chi tiết; rõ ràng
具有jùyǒucó; sở hữu
玩具wánjùđồ chơi
具备jùbèicó
出具chūjùcấp
道具dàojùđạo cụ
文具wénjùvăn phòng phẩm
别具匠心biéjù-jiàngxīnthể hiện sự tài tình
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 八 · 8 nét

八Bộ thủBộ số 12 trong hệ tra cứu Unicode.
具Số nét8 nét.