dèngzi
tā bān le gè dèngzi zuò zài ménkǒu
Anh ấy kê một cái ghế đẩu ngồi trước cửa.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.