字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

抵

dǐ

tì vào, chống; chống lại; đến nơi

Gặp trong câu

他用肩膀抵住门,不让风把门吹开。

tā yòng jiānbǎng dǐ zhù mén bù ràng fēng bǎ mén chuī kāi

Anh ấy dùng vai tì chặt cửa, không để gió thổi bật ra.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.