字舟Zizhou
抵
Học chữ · Cấp 6

抵

PinyindǐHán Việtđể / chỉ

chống đỡ · kháng cự

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 抵达, 抵抗, 抵触. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 手Cấp 68 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 抵

8 từ
抵达dǐdáđến
抵抗dǐkàngkháng cự
抵触dǐchùmâu thuẫn
抵挡dǐdǎngchống đỡ
抵消dǐxiāochống lại
抵押dǐyācung cấp làm bảo đảm cho khoản vay
抵御dǐyùchống cự
抵制dǐzhìphản đối
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 8 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
抵Số nét8 nét.