字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

抵挡

dǐdǎng

chống đỡ

Gặp trong câu

这件薄外套根本抵挡不住冬天的冷风。

zhè jiàn báo wàitào gēnběn dǐdǎng bù zhù dōngtiān de lěng fēng

Chiếc áo khoác mỏng này hoàn toàn không chống nổi gió lạnh mùa đông.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.