字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

垫

diàn

lót; kê

Gặp trong câu

地上太凉,垫张报纸再坐吧。

dì shàng tài liáng diàn zhāng bàozhǐ zài zuò ba

Dưới đất lạnh lắm, lót tờ báo rồi hãy ngồi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.