字舟Zizhou
垫
Học chữ · Cấp 7-9

垫 / 墊

PinyindiànHán Việtđiếm
Động từ

đệm

9 nétBộ 土Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 垫 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 垫

2 từ
垫底diàn∥dǐđể cái gì đó xuống đáy
垫子diànziđệm; thảm; miếng lót
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 土 · 9 nét

土Bộ thủBộ số 32 trong hệ tra cứu Unicode.
垫Số nét9 nét.
墊phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.