字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

奠定

diàndìng

đặt (nền móng); xác lập

Gặp trong câu

大学四年为他的事业奠定了基础。

dàxué sì nián wèi tā de shìyè diàndìng le jīchǔ

Bốn năm đại học đã đặt nền móng cho sự nghiệp của anh ấy.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.