字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

电讯

diànxùn

bản tin điện; viễn thông

Gặp trong câu

这条电讯是记者从国外发回来的。

zhè tiáo diànxùn shì jìzhě cóng guó wài fā huílái de

Bản tin điện này do phóng viên gửi về từ nước ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.