字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

雕刻

diāokè

khắc

Gặp trong câu

木头上雕刻着美丽的花纹。

mùtou shàng diāokè zhe měilì de huāwén

Trên khúc gỗ có chạm khắc những hoa văn đẹp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.