字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

调

diào

giọng; điệu; âm điệu

Gặp trong câu

这首歌的调太高,我唱不上去。

zhè shǒu gē de diào tài gāo wǒ chàng bù shàngqù

Giọng của bài hát này cao quá, tôi hát không lên được.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.