字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

跌幅

diēfú

mức giảm

Gặp trong câu

今天股票的跌幅很大。

jīntiān gǔpiào de diēfú hěn dà

Hôm nay mức giảm của cổ phiếu rất lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.