字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

碟

dié

đĩa

Gặp trong câu

桌子上摆着几碟小菜。

zhuōzi shàng bǎi zhe jǐ dié xiǎo cài

Trên bàn bày mấy đĩa món ăn kèm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.