字舟Zizhou
碟
Học chữ · Cấp 7-9

碟

PinyindiéHán Việtđiệp

đĩa · dĩa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 光碟. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

14 nétBộ 石Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 碟

1 từ
光碟guāngdiéđĩa quang
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 石 · 14 nét

石Bộ thủBộ số 112 trong hệ tra cứu Unicode.
碟Số nét14 nét.