字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

叮嘱

dīngzhǔ

cảnh báo nhiều lần

Gặp trong câu

出门前,妈妈再三叮嘱我路上要小心。

chūmén qián māma zàisān dīngzhǔ wǒ lùshang yào xiǎoxīn

Trước khi ra khỏi nhà, mẹ dặn đi dặn lại tôi trên đường phải cẩn thận.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.