字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

兜

dōu

túi

Gặp trong câu

孩子的衣服兜里装满了糖。

háizi de yīfu dōu lǐ zhuāng mǎn le táng

Túi áo của đứa bé đựng đầy kẹo.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.