字舟Zizhou
兜
Học chữ · Cấp 7-9

兜

PinyindōuHán Việtđâu
Động từ

túi

11 nétBộ 儿Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 7-9

Dùng 兜 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 兜

2 từ
兜儿dōurbiến thể er hoá của 兜
兜售dōushòurao bán; bán dạo
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 儿 · 11 nét

儿Bộ thủBộ số 10 trong hệ tra cứu Unicode.
兜Số nét11 nét.