字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

斗

dòu

đánh nhau; đấu

Gặp trong câu

两只公鸡在院子里斗了起来。

liǎng zhī gōng jī zài yuànzi lǐ dòu le qǐlái

Hai con gà trống đánh nhau trong sân.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.