字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

赌

dǔ

cá cược; đánh bạc

Gặp trong câu

我敢跟你赌,他今天一定会迟到。

wǒ gǎn gēn nǐ dǔ tā jīntiān yídìng huì chídào

Tôi dám cá với cậu là hôm nay anh ta chắc chắn sẽ đến muộn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.