字舟Zizhou
赌
Học chữ · Cấp 6

赌 / 賭

PinyindǔHán Việtđổ
Động từ

cá cược; đánh bạc

12 nétBộ 贝Cấp 62 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 6

Dùng 赌 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 赌

1 từ
赌博dǔbóđánh bạc
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 贝 · 12 nét

贝Bộ thủBộ số 154' trong hệ tra cứu Unicode.
赌Số nét12 nét.
賭phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.