字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

兑换

duìhuàn

chuyển đổi

Gặp trong câu

出国前,我去银行兑换了一些外币。

chūguó qián wǒ qù yínháng duìhuàn le yìxiē wàibì

Trước khi ra nước ngoài, tôi đến ngân hàng đổi một ít ngoại tệ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.