字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

对弈

duìyì

đánh cờ; đấu cờ

Gặp trong câu

两位老人在树下对弈。

liǎng wèi lǎorén zài shù xià duìyì

Hai cụ ông đánh cờ dưới gốc cây.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.