字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

发誓

fāshì

thề

Gặp trong câu

他发誓以后再也不迟到了。

tā fāshì yǐhòu zài yě bù chídào le

Anh ấy thề sau này sẽ không đến muộn nữa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.