字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

发芽

fāyá

nảy mầm

Gặp trong câu

种子种下去一个星期就发芽了。

zhǒngzi zhòng xiàqù yī gè xīngqī jiù fāyá le

Hạt giống gieo xuống được một tuần thì nảy mầm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.