字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

乏力

fálì

yếu sức; thiếu lực

Gặp trong câu

他病后身体仍然乏力。

tā bìng hòu shēntǐ réngrán fálì

Sau khi ốm, cơ thể anh ấy vẫn còn yếu sức.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.