字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

反驳

fǎnbó

phản bác

Gặp trong câu

他想反驳我,可是找不到理由。

tā xiǎng fǎnbó wǒ kěshì zhǎo bù dào lǐyóu

Anh ấy muốn phản bác tôi nhưng không tìm được lý lẽ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.