字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

非

fēi

không phải; phi-; trái/sai

Gặp trong câu

非会员不能进入。

fēi huìyuán bù néng jìnrù

Người không phải hội viên thì không được vào.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.