字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

分割

fēngē

cắt ra

Gặp trong câu

这块土地被分割成两部分。

zhè kuài tǔdì bèi fēngē chéng liǎng bùfen

Mảnh đất này được chia thành hai phần.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.