字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

分歧

fēnqí

bất đồng; bất đồng ý kiến

Gặp trong câu

两位老师对这个问题有分歧。

liǎng wèi lǎoshī duì zhège wèntí yǒu fēnqí

Hai thầy cô có bất đồng về vấn đề này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.