字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

缝

féng

khâu

Gặp trong câu

妈妈帮我把扣子缝上了。

māma bāng wǒ bǎ kòu zi féng shàng le

Mẹ khâu lại cúc áo giúp tôi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.