字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

缝

fèng

khe hở; kẽ nứt; đường may

Gặp trong câu

风从门缝里吹进来,房间里很冷。

fēng cóng mén fèng lǐ chuī jìnlái fángjiān lǐ hěn lěng

Gió lùa qua khe cửa, trong phòng rất lạnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.